Chai Xịt Sơn Mạ Kẽm Lạnh ROVAL 96% 420ml – Cold Galvanizing Compound Chính Hãng
ROVAL Cold Galvanizing Compound là sơn giàu kẽm chuyên dùng để chống ăn mòn cho sắt, thép và sửa chữa bề mặt mạ kẽm nhúng nóng. Sau khi khô, màng sơn chứa khoảng 96% bột kẽm theo khối lượng, giúp tạo cơ chế bảo vệ điện hóa tương tự lớp mạ kẽm.
Sản phẩm được đóng gói dạng bình xịt 420 ml, không cần pha trộn, thuận tiện thi công tại mối hàn, mép cắt, lỗ khoan, bu-lông và các vị trí lớp mạ kẽm bị hư hỏng. ROVAL phải được phun trực tiếp lên bề mặt kim loại sạch, không dùng sơn lót, để kẽm tiếp xúc với nền thép và phát huy khả năng bảo vệ cathode.
Lưu ý xác minh thông tin kỹ thuật
Theo TDS ROVAL cập nhật ngày 08/11/2024:
- Hàm lượng kẽm 96% được tính theo khối lượng màng sơn khô, không phải 96% dung dịch trong bình.
- Độ dày màng khô tiêu chuẩn là 80 µm, gồm hai lớp, mỗi lớp 40 µm.
- Bình xịt 420 ml có diện tích phủ lý thuyết khoảng 0,5 m² khi thi công đủ hai lớp.
- Thời gian sơn lớp kế tiếp ở 20°C, độ ẩm 65% là khoảng 30 phút.
- Thời gian đóng rắn hoàn toàn là khoảng 24 giờ.
- Màng sơn đã được thử chịu nhiệt ở 170°C trong 24 giờ mà không phát hiện bất thường.
- Quy cách 10 kg phủ lý thuyết khoảng 20 m².
- Quy cách 25 kg phủ lý thuyết khoảng 50 m².
Thông tin “25 kg phủ 20 m²” trong dữ liệu ban đầu chưa chính xác và đã được điều chỉnh theo TDS.
Tóm tắt nhanh ROVAL 96% 420ml
- Tên sản phẩm: Sơn mạ kẽm lạnh
- Tên tiếng Anh: ROVAL Cold Galvanizing Compound
- Thương hiệu: ROVAL
- Nhà sản xuất: ROVAL Corporation
- Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
- Dạng sản phẩm: Bình xịt aerosol
- Dung tích: 420 ml/chai
- Quy cách thùng: 24 chai/thùng
- Màu màng sơn: Xám
- Độ bóng: Mờ
- Hàm lượng kẽm trong màng khô: 96% ±1% theo khối lượng
- Độ tinh khiết của kẽm sử dụng: 99,995%
- Độ dày màng khô yêu cầu: 80 µm
- Số lớp khuyến nghị: 2 lớp
- Độ dày mỗi lớp: 40 µm
- Diện tích phủ lý thuyết: Khoảng 0,5 m²/chai cho hai lớp
- Khoảng cách giữa hai lớp: Phụ thuộc nhiệt độ, khoảng 30 phút ở 20°C
- Thời gian đóng rắn hoàn toàn: Khoảng 24 giờ
- Khả năng chịu nhiệt thử nghiệm: 170°C trong 24 giờ
- Điều kiện thi công: 5–40°C
- Độ ẩm môi trường: Dưới 85%
- Nhiệt độ bề mặt kim loại: Dưới 50°C
- Sơn lót: Không sử dụng
- Sơn phủ: Không bắt buộc; ROVAL tiêu chuẩn không phải lựa chọn tối ưu nếu bắt buộc phủ màu khác
- Hạn bảo quản sản phẩm chưa mở: 3 năm từ ngày sản xuất
- Chứng từ: Hỗ trợ C/O, C/Q, SDS và TDS theo lô hàng
Sơn mạ kẽm lạnh ROVAL dùng để làm gì?
ROVAL được sử dụng để tạo lớp bảo vệ giàu kẽm trên bề mặt sắt thép và sửa chữa những vị trí lớp mạ kẽm bị mất hoặc hư hỏng.
Ứng dụng phổ biến:
- Sửa chữa mối hàn trên kết cấu mạ kẽm.
- Phủ lại vị trí mép cắt.
- Bảo vệ lỗ khoan trên thép mạ kẽm.
- Dặm lại vùng bị trầy xước.
- Sửa chữa lớp mạ bị cháy do hàn.
- Chống gỉ cho bu-lông và phụ kiện thép.
- Phủ bảo vệ khung thép.
- Bảo vệ lan can và hàng rào.
- Phủ chống ăn mòn cho đường ống thép.
- Sửa chữa cột điện và kết cấu ngoài trời.
- Bảo vệ bề mặt thép chưa mạ.
- Bảo trì kết cấu tại nhà máy và công trình.
ROVAL phù hợp cho cả bề mặt thép trần và bề mặt đã mạ kẽm, với điều kiện bề mặt được xử lý đúng tiêu chuẩn.
Cơ chế chống ăn mòn của ROVAL
ROVAL không chỉ tạo một lớp màng ngăn cách môi trường như sơn thông thường. Hàm lượng kẽm cao trong màng khô giúp hình thành cơ chế bảo vệ cathode.
Khi màng ROVAL tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thép:
- Kẽm có tính điện hóa hoạt động mạnh hơn sắt.
- Kẽm ưu tiên phản ứng với tác nhân gây ăn mòn.
- Lớp thép nền được bảo vệ.
- Ngay cả khi màng bị trầy xước nhỏ, kẽm xung quanh vẫn có thể hỗ trợ bảo vệ vùng thép lộ ra.
- Theo thời gian, sản phẩm ăn mòn của kẽm tạo thêm lớp bảo vệ trên bề mặt.
Để cơ chế này hoạt động tốt, bột kẽm phải tiếp xúc trực tiếp với kim loại nền. Đây là lý do ROVAL không sử dụng trên lớp sơn lót thông thường.
Đặc điểm nổi bật
Hàm lượng kẽm 96% trong màng khô
Màng sơn khô chứa 96% ±1% bột kẽm theo khối lượng. Kẽm sử dụng có độ tinh khiết 99,995%, giúp sản phẩm phát huy khả năng bảo vệ điện hóa.
Khả năng chống ăn mòn tương đương mạ kẽm nhúng nóng
Khi được xử lý bề mặt và thi công đủ độ dày, hệ ROVAL có khả năng chống ăn mòn được đánh giá tương đương phương pháp mạ kẽm nhúng nóng trong các điều kiện thử nghiệm và chứng nhận áp dụng.
Điều này không có nghĩa một lớp phun mỏng bất kỳ sẽ mặc nhiên tương đương mạ kẽm nhúng nóng. Hiệu quả phụ thuộc vào:
- Mức độ làm sạch bề mặt.
- Khả năng tiếp xúc giữa kẽm và thép.
- Độ dày màng khô.
- Số lớp thi công.
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm.
- Môi trường ăn mòn thực tế.
Không cần trộn hai thành phần
ROVAL là sản phẩm một thành phần được đóng gói sẵn. Người dùng không cần:
- Trộn chất đóng rắn.
- Cân tỷ lệ hai thành phần.
- Tính thời gian sống sau khi pha.
- Chuẩn bị thiết bị khuấy đối với bình aerosol.
Đối với dạng thùng, vẫn phải khuấy kỹ vì bột kẽm có thể lắng xuống đáy.
Không sử dụng sơn lót
ROVAL phải được phủ trực tiếp lên bề mặt thép hoặc lớp mạ kẽm đã xử lý. Sơn lót nằm giữa ROVAL và nền kim loại sẽ cản trở tiếp xúc điện hóa, làm giảm cơ chế bảo vệ của kẽm.
Thi công tại nhiệt độ thường
Không cần bể kẽm nóng hoặc thiết bị mạ chuyên dụng. Sản phẩm có thể được phun tại công trường, nhà máy hoặc khu vực sửa chữa trong điều kiện thi công phù hợp.
Bình xịt thuận tiện
Dạng aerosol 420 ml phù hợp với:
- Khu vực sửa chữa nhỏ.
- Mối hàn.
- Mép cắt.
- Góc hẹp.
- Lỗ khoan.
- Vị trí trên cao.
- Công việc bảo trì lưu động.
- Khối lượng thi công không lớn.
Màu phong hóa gần với mạ kẽm
Màng ROVAL ban đầu có màu xám mờ. Khi tiếp xúc với môi trường, bề mặt có thể phong hóa theo hướng gần với vật liệu mạ kẽm, giúp vùng sửa chữa giảm độ tương phản theo thời gian.
Thông số kỹ thuật ROVAL 420ml
- Tên sản phẩm: Sơn mạ kẽm lạnh
- Tên tiếng Anh: Cold Galvanizing Compound
- Thương hiệu: ROVAL
- Nhà sản xuất: ROVAL Corporation
- Xuất xứ: Nhật Bản hoặc theo nhãn của lô hàng
- Dạng đóng gói: Bình xịt aerosol
- Dung tích: 420 ml/chai
- Quy cách: 24 chai/thùng
- Thành phần màng phủ: Bột kẽm và chất kết dính
- Màu màng khô: Xám
- Độ bóng: Mờ
- Hàm lượng kẽm trong màng khô: 96% ±1% theo khối lượng
- Độ tinh khiết bột kẽm: 99,995%
- Độ dày màng khô tiêu chuẩn: 80 µm
- Độ dày lớp thứ nhất: 40 µm
- Độ dày lớp thứ hai: 40 µm
- Số lớp khuyến nghị: 2 lớp
- Lượng sơn lý thuyết cho 40 µm: 250 g/m²
- Lượng sơn lý thuyết cho 80 µm: 500 g/m²
- Diện tích phủ lý thuyết của bình 420 ml: Khoảng 0,5 m² cho hai lớp
- Thời gian khô chạm tay ở 20°C: Khoảng 30 phút
- Thời gian sơn lớp tiếp theo ở 20°C: Khoảng 30 phút
- Thời gian đóng rắn hoàn toàn: Khoảng 24 giờ
- Điều kiện nhiệt độ thi công: 5–40°C
- Độ ẩm thi công: Dưới 85%
- Nhiệt độ bề mặt nền: Dưới 50°C
- Khả năng chịu nhiệt thử nghiệm: 170°C trong 24 giờ
- Khả năng chịu lạnh thử nghiệm: Chu kỳ từ -30°C đến +10°C
- Độ cứng bút chì tham khảo: B
- Tiêu chuẩn sửa chữa mạ kẽm: Phù hợp yêu cầu sử dụng của ASTM A780 và ISO 1461
- Hạn bảo quản chưa mở: 3 năm từ ngày sản xuất
- Điều kiện bảo quản: Tránh nắng, đặt tại nơi thông gió tốt
Các quy cách ROVAL
Bình xịt 420 ml
- Diện tích phủ lý thuyết: 0,5 m²
- Số lớp: 2 lớp
- Quy cách: 24 chai/thùng
- Phù hợp: Sửa chữa cục bộ, mối hàn, mép cắt và vị trí nhỏ
Lon 1 kg
- Diện tích phủ lý thuyết: 2 m²
- Quy cách: 8 lon/thùng
- Phù hợp: Thi công bằng cọ trên diện tích nhỏ
Lon 2,5 kg
- Diện tích phủ lý thuyết: 5 m²
- Quy cách: 4 lon/thùng
- Phù hợp: Bảo trì và sửa chữa diện tích trung bình
Thùng 10 kg
- Diện tích phủ lý thuyết: 20 m²
- Quy cách: 1 thùng
- Phù hợp: Thi công công nghiệp bằng cọ, con lăn hoặc thiết bị phun
Thùng 25 kg
- Diện tích phủ lý thuyết: 50 m²
- Quy cách: 1 thùng
- Phù hợp: Công trình và kết cấu có diện tích lớn
Các diện tích trên là giá trị lý thuyết cho tổng độ dày màng khô 80 µm. Khi thi công thực tế cần tính thêm hao hụt.
Hướng dẫn chọn quy cách
Chọn bình xịt 420 ml khi:
- Sửa chữa một vài mối hàn.
- Xử lý mép cắt và lỗ khoan.
- Diện tích dưới khoảng 0,5 m².
- Cần thao tác nhanh.
- Không có thiết bị khuấy và súng phun.
- Cần mang theo đến công trường.
Chọn lon 1–2,5 kg khi:
- Diện tích lớn hơn một bình aerosol.
- Có thể thi công bằng cọ hoặc con lăn.
- Cần kiểm soát lượng sơn tốt hơn.
- Thực hiện bảo trì theo từng khu vực.
Chọn thùng 10–25 kg khi:
- Thi công kết cấu thép diện tích lớn.
- Sử dụng súng phun hoặc máy phun không khí.
- Cần tối ưu chi phí trên mỗi mét vuông.
- Có thiết bị khuấy bột kẽm.
- Có nhân sự và quy trình thi công sơn công nghiệp.
Ứng dụng thực tế
ROVAL có thể được sử dụng cho:
- Kết cấu thép nhà xưởng.
- Khung thép tiền chế.
- Lan can và cầu thang.
- Hàng rào kim loại.
- Cột điện và trụ thép.
- Tháp truyền dẫn.
- Đường ống.
- Bồn và giá đỡ.
- Thiết bị cảng biển.
- Kết cấu cầu.
- Thiết bị ngoài trời.
- Hệ thống điện mặt trời.
- Khung đỡ máy móc.
- Mối hàn trên thép mạ kẽm.
- Vùng cắt và khoan sau gia công.
- Chi tiết mạ kẽm bị trầy trong vận chuyển.
Hướng dẫn xử lý bề mặt
Xử lý bề mặt là công đoạn quan trọng nhất khi sử dụng ROVAL.
Đối với bề mặt thép mới hoặc thép bị gỉ
Cần loại bỏ:
- Dầu và mỡ.
- Bụi.
- Muối.
- Vảy cán.
- Gỉ đỏ.
- Sơn cũ.
- Xỉ và bắn tóe hàn.
- Chất bẩn khác.
Mức xử lý tham khảo:
- Phun cát đạt ISO 8501 Sa 2½ cho yêu cầu bảo vệ dài hạn.
- Dùng dụng cụ điện đạt ISO 8501 St3 khi không thể phun cát.
- Phải để lộ bề mặt kim loại sạch.
Đối với bề mặt mạ kẽm cũ
- Loại bỏ gỉ đỏ.
- Loại bỏ lớp sơn cũ.
- Làm sạch mối hàn.
- Dùng dụng cụ điện để tạo bề mặt kim loại sạch khi cần.
- Làm sạch dầu, muối và bụi trước khi phun.
Đối với bề mặt mạ kẽm mới chỉ có gỉ trắng
- Dùng dụng cụ cầm tay loại bỏ gỉ trắng.
- Rửa sạch muối bám.
- Để bề mặt khô hoàn toàn.
- Không cần loại bỏ toàn bộ lớp mạ còn tốt.
Hướng dẫn sử dụng bình xịt ROVAL 420ml
- Đọc nhãn và SDS trước khi sử dụng.
- Ngắt nguồn lửa và loại bỏ vật liệu dễ bắt cháy khỏi khu vực.
- Bảo đảm thông gió tốt.
- Làm sạch dầu, mỡ, gỉ, vảy cán và sơn cũ.
- Để bề mặt khô hoàn toàn.
- Che chắn những khu vực không cần phun.
- Lắc bình ít nhất 30 lần.
- Thử phun trên tấm mẫu.
- Giữ bình thẳng và phun đều lên bề mặt.
- Di chuyển bình liên tục để tránh chảy sơn.
- Thi công lớp thứ nhất đạt độ dày khô khoảng 40 µm.
- Chờ lớp thứ nhất khô.
- Phun lớp thứ hai theo hướng vuông góc với lớp đầu.
- Bảo đảm tổng độ dày màng khô ít nhất 80 µm.
- Để lớp phủ đóng rắn hoàn toàn trước khi đưa vào môi trường làm việc.
Khoảng cách phun cụ thể nên thực hiện theo hướng dẫn trên nhãn bình của lô hàng. Người thi công cần thử trước để xác định khoảng cách tạo độ phủ đều và hạn chế hao hụt.
Khoảng cách giữa hai lớp sơn
Khoảng cách sơn lớp tiếp theo thay đổi theo nhiệt độ:
- Ở 5°C: Khoảng 60 phút.
- Ở 10°C: Khoảng 40 phút.
- Ở 20°C: Khoảng 30 phút.
- Ở 30°C: Khoảng 10 phút.
- Ở 40°C: Khoảng 5 phút.
Các giá trị trên áp dụng tham khảo cho lớp sơn khô 40 µm và độ ẩm khoảng 65%.
Không chỉ dựa vào thời gian. Trước khi phun lớp thứ hai, cần kiểm tra lớp đầu đã khô chạm tay và không bị kéo, nhăn hoặc hòa tan bất thường.
Yếu tố quyết định hiệu quả chống gỉ
Phải tiếp xúc trực tiếp với kim loại
Bột kẽm trong ROVAL phải tiếp xúc điện với nền thép để tạo bảo vệ cathode. Không phủ lên sơn lót hoặc lớp sơn cũ còn nguyên.
Đủ độ dày 80 µm
Lớp sơn quá mỏng sẽ làm giảm thời gian bảo vệ. Cấu hình tiêu chuẩn là:
- Lớp 1: 40 µm.
- Lớp 2: 40 µm.
- Tổng độ dày khô: 80 µm trở lên.
Khuấy hoặc lắc đều
Bột kẽm có tỷ trọng cao và dễ lắng. Với bình xịt, phải lắc ít nhất 30 lần. Với dạng lon hoặc thùng, phải dùng thiết bị khuấy thích hợp để sản phẩm đồng nhất.
Kiểm soát môi trường thi công
Không thi công khi:
- Nhiệt độ dưới 5°C.
- Nhiệt độ trên 40°C.
- Độ ẩm từ 85% trở lên.
- Bề mặt đang ướt.
- Bề mặt có sương ngưng tụ.
- Nhiệt độ nền vượt quá 50°C.
- Trời mưa hoặc có nguy cơ mưa trước khi màng ổn định.
Cảnh báo an toàn
ROVAL dạng aerosol là bình chứa khí áp suất cao và dung môi dễ cháy. Khi sử dụng cần:
- Thi công ngoài trời hoặc nơi thông gió tốt.
- Không phun gần ngọn lửa.
- Không sử dụng gần nguồn nhiệt.
- Không hút thuốc trong khu vực thi công.
- Không phun vào thiết bị đang phát tia lửa.
- Không hít hơi hoặc sương sơn.
- Đeo kính bảo hộ.
- Đeo găng tay kháng hóa chất.
- Dùng mặt nạ và phin lọc phù hợp theo SDS.
- Không để sơn tiếp xúc lâu với da.
- Không phun vào mặt hoặc cơ thể.
- Không chọc thủng bình.
- Không đốt bình kể cả khi đã sử dụng hết.
- Không để bình trong xe đóng kín dưới trời nắng.
- Không lưu trữ gần khu vực hàn cắt.
- Không để trẻ em hoặc người không có nhiệm vụ tiếp cận.
- Thu gom bình rỗng theo quy định về chất thải.
Bảo quản sản phẩm
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Giữ khu vực thông gió tốt.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt và nguồn đánh lửa.
- Giữ bình ở tư thế phù hợp.
- Không để bình bị móp hoặc thủng.
- Không bảo quản chung với thực phẩm.
- Giữ nguyên nhãn nhận diện.
- Kiểm tra số lô và ngày sản xuất.
- Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Không sử dụng bình bị rò rỉ.
- Hạn bảo quản sản phẩm chưa mở là 3 năm từ ngày sản xuất trong điều kiện phù hợp.
Sau khi sử dụng, vệ sinh đầu phun theo hướng dẫn trên bình để hạn chế tắc vòi.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Cấu hình giao hàng tiêu chuẩn gồm:
- 01 bình xịt ROVAL Cold Galvanizing Compound.
- Dung tích 420 ml.
- Vòi phun aerosol.
- Nắp bảo vệ.
- Nhãn sản phẩm và cảnh báo an toàn.
Quy cách nguyên thùng:
- 24 bình × 420 ml.
Phụ kiện và thiết bị sử dụng kèm
Các vật tư hỗ trợ có thể gồm:
- Bàn chải thép.
- Máy mài hoặc dụng cụ xử lý gỉ.
- Thiết bị phun cát.
- Dung môi tẩy dầu phù hợp.
- Khăn lau không xơ.
- Băng keo che sơn.
- Thước đo độ dày màng sơn.
- Găng tay kháng hóa chất.
- Kính bảo hộ.
- Mặt nạ phòng hơi hữu cơ và bụi sơn.
- Quạt hút hoặc hệ thống thông gió.
CO, CQ và hồ sơ sản phẩm
Tùy theo lô hàng và yêu cầu đặt mua, Lipha Tech Group hỗ trợ:
- Chứng nhận xuất xứ C/O.
- Chứng nhận chất lượng C/Q.
- SDS hoặc MSDS.
- TDS sản phẩm.
- Catalogue ROVAL.
- Phiếu giao hàng.
- Hóa đơn VAT.
- Hồ sơ nhập khẩu theo điều kiện cung cấp.
- Tài liệu chứng minh hàm lượng kẽm.
- Tài liệu thử nghiệm chống ăn mòn khi có sẵn.
Khách hàng sử dụng trong dự án nên yêu cầu rõ bộ hồ sơ ngay khi gửi RFQ để kiểm tra tiêu chuẩn nghiệm thu trước khi thi công.
So sánh ROVAL và mạ kẽm nhúng nóng
| Tiêu chí | ROVAL mạ kẽm lạnh | Mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|
| Phương pháp | Phun, quét hoặc lăn tại nhiệt độ thường | Nhúng chi tiết vào bể kẽm nóng |
| Hàm lượng kẽm | 96% trong màng khô | Lớp hợp kim và kẽm kim loại |
| Thi công tại công trường | Thuận tiện | Khó thực hiện |
| Sửa chữa cục bộ | Rất phù hợp | Không thuận tiện |
| Xử lý kết cấu đã lắp đặt | Có thể | Thường phải tháo hoặc đưa về nhà máy |
| Yêu cầu sơn lót | Không sử dụng | Không áp dụng |
| Độ dày tiêu chuẩn trong bài | 80 µm | Phụ thuộc tiêu chuẩn và chiều dày thép |
| Cơ chế bảo vệ | Bảo vệ cathode bằng kẽm | Bảo vệ cathode bằng kẽm |
| Kiểm soát chất lượng | Phụ thuộc xử lý nền và kỹ thuật sơn | Phụ thuộc quy trình nhúng |
| Ứng dụng phù hợp | Sửa chữa, bảo trì, kết cấu khó di chuyển | Gia công mới hàng loạt |
ROVAL không biến quá trình sơn thành mạ nhúng nóng về mặt công nghệ. Sản phẩm tạo cơ chế bảo vệ giàu kẽm với hiệu quả chống ăn mòn có thể tương đương khi thi công đúng hệ thống và đủ độ dày.
Sản phẩm cùng thương hiệu tương tự hoặc thay thế tham khảo
Các sản phẩm dưới đây đều thuộc thương hiệu ROVAL. Việc lựa chọn phụ thuộc màu hoàn thiện, yêu cầu sơn phủ, điều kiện môi trường và phương pháp thi công.
ROVAL SILVER
- Loại sản phẩm: Sơn giàu kẽm có màu bạc kim loại.
- Đặc điểm: Bề mặt sáng hơn ROVAL tiêu chuẩn.
- Phù hợp khi: Cần chống gỉ và màu gần với lớp mạ kẽm mới.
- Lưu ý: Hàm lượng kẽm và khả năng chống ăn mòn khác cấu hình ROVAL tiêu chuẩn; cần đối chiếu TDS.
ROVAL ALPHA
- Loại sản phẩm: Sơn giàu kẽm có tính hoàn thiện thẩm mỹ.
- Phù hợp khi: Muốn cân bằng giữa khả năng bảo vệ và màu bề mặt.
- Lưu ý: Không mặc định thay thế hoàn toàn ROVAL 96% trong môi trường ăn mòn cao.
EPO ROVAL
- Loại sản phẩm: Sơn mạ kẽm lạnh gốc epoxy.
- Hàm lượng kẽm trong màng khô: 96%.
- Đặc điểm: Cho phép thi công thêm lớp sơn phủ phù hợp.
- Phù hợp khi: Dự án yêu cầu hệ sơn nhiều lớp hoặc màu hoàn thiện khác.
- Lưu ý: Phải lựa chọn lớp phủ tương thích theo hệ thống của ROVAL.
AQUA ROVAL
- Loại sản phẩm: Sơn mạ kẽm lạnh gốc nước.
- Hàm lượng kẽm tham khảo: 95%.
- Phù hợp khi: Cần giảm sử dụng dung môi và ưu tiên hệ gốc nước.
- Lưu ý: Điều kiện thi công và khô màng khác ROVAL gốc dung môi.
ROVAL ZC
- Loại sản phẩm: Bình xịt kim loại sửa chữa lớp mạ kẽm.
- Hàm lượng kẽm tham khảo: 69%.
- Phù hợp khi: Cần sửa chữa đơn giản và màu sắc gần bề mặt mạ kẽm.
- Lưu ý: Khả năng chống ăn mòn không tương đương ROVAL 96% trong mọi điều kiện.
ROVAL MC
- Loại sản phẩm: Bình xịt kim loại phối màu cho vật liệu mạ kẽm.
- Phù hợp khi: Ưu tiên đồng màu tại vùng sửa chữa.
- Lưu ý: Sản phẩm thiên về hoàn thiện màu, không thay thế lớp chống gỉ giàu kẽm nếu nền thép đang lộ ra.
Nếu cần bảo vệ chống ăn mòn cao nhất, ưu tiên ROVAL 96% hoặc EPO ROVAL. Nếu ưu tiên màu bạc đồng bộ với lớp mạ, có thể xem xét ROVAL SILVER, ROVAL ZC hoặc ROVAL MC tùy yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
ROVAL 96% nghĩa là gì?
ROVAL chứa 96% ±1% bột kẽm theo khối lượng của màng sơn sau khi khô, không phải 96% thể tích dung dịch trong bình.
Một bình ROVAL có dung tích bao nhiêu?
Phiên bản aerosol có dung tích 420 ml.
Một bình phủ được bao nhiêu mét vuông?
Diện tích phủ lý thuyết khoảng 0,5 m² khi thi công đủ hai lớp với tổng độ dày màng khô 80 µm.
Một thùng có bao nhiêu chai?
Quy cách tiêu chuẩn là 24 chai 420 ml/thùng.
ROVAL có cần sơn lót không?
Không. ROVAL phải tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại để phát huy cơ chế bảo vệ điện hóa.
Có được phun ROVAL lên sơn cũ không?
Không nên. Cần loại bỏ sơn cũ tại vùng thi công để bột kẽm tiếp xúc trực tiếp với nền thép.
Cần phun bao nhiêu lớp?
Khuyến nghị hai lớp, mỗi lớp có độ dày khô khoảng 40 µm, tổng cộng ít nhất 80 µm.
Bao lâu có thể phun lớp thứ hai?
Ở 20°C và độ ẩm khoảng 65%, thời gian tham khảo là 30 phút. Thời gian thay đổi theo nhiệt độ thực tế.
Màng sơn khô hoàn toàn sau bao lâu?
Khoảng 24 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn.
ROVAL có chịu nhiệt không?
Màng sơn được thử ở 170°C trong 24 giờ mà không phát hiện bất thường. Đây là kết quả thử nghiệm, không mặc nhiên là nhiệt độ làm việc liên tục cho mọi ứng dụng.
Có thể dùng ROVAL trên bề mặt mạ kẽm không?
Có. Sản phẩm phù hợp để sửa chữa gỉ, mối hàn, mép cắt và khu vực lớp mạ bị hư hỏng.
Có thể dùng ROVAL trên nhôm hoặc inox không?
Công dụng chính của ROVAL là bảo vệ sắt thép và sửa chữa lớp mạ kẽm. Với nhôm hoặc inox, cần xác minh mục đích, độ bám dính và quy trình xử lý nền trước khi sử dụng.
ROVAL có thể sơn phủ màu khác không?
ROVAL tiêu chuẩn không phải lựa chọn tối ưu khi bắt buộc có lớp phủ màu. Trường hợp này nên xem xét EPO ROVAL và hệ sơn phủ tương thích.
Tuyên bố “không gỉ hơn 20 năm” có đúng không?
ROVAL có dữ liệu thử nghiệm phơi nhiễm dài hạn và hệ phủ 80 µm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chống ăn mòn cao. Tuy nhiên, không nên dùng “không gỉ hơn 20 năm” như cam kết tuyệt đối cho mọi công trình. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc xử lý nền, độ dày, chất lượng thi công và môi trường.
Có cần đo độ dày màng sơn không?
Có. Với công trình cần nghiệm thu, nên sử dụng máy đo độ dày lớp phủ để xác nhận tổng chiều dày khô đạt yêu cầu.
Vì sao nên mua ROVAL tại Lipha Tech Group?
Lipha Tech Group cung cấp vật tư bảo trì, hóa chất và giải pháp chống ăn mòn cho nhà máy, xưởng sản xuất và dự án công nghiệp.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng dòng ROVAL.
- Xác nhận hàm lượng kẽm trong màng khô.
- Lựa chọn dạng bình xịt hoặc dạng thùng.
- Tính số lượng theo diện tích thi công.
- Tư vấn xử lý bề mặt thép và mạ kẽm.
- Tư vấn hệ phủ không dùng sơn lót.
- Hỗ trợ lựa chọn ROVAL tiêu chuẩn hoặc EPO ROVAL.
- Hỗ trợ C/O, C/Q theo lô hàng.
- Cung cấp SDS, TDS và catalogue.
- Cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ.
- Báo giá cho doanh nghiệp, nhà máy và dự án.
- Giao hàng toàn quốc.
Đặt mua sơn mạ kẽm lạnh ROVAL 96% 420ml
ROVAL 420 ml phù hợp cho sửa chữa cục bộ bề mặt mạ kẽm, mối hàn, mép cắt và các chi tiết thép cần bảo vệ chống ăn mòn bằng lớp phủ giàu kẽm.
Sản phẩm nổi bật với:
- Hàm lượng kẽm 96% trong màng khô.
- Kẽm có độ tinh khiết 99,995%.
- Không cần pha trộn.
- Không sử dụng sơn lót.
- Thi công trực tiếp lên thép và lớp mạ kẽm đã xử lý.
- Tổng độ dày màng khô 80 µm.
- Diện tích phủ lý thuyết 0,5 m²/chai.
- Thời gian sơn lớp tiếp theo khoảng 30 phút ở 20°C.
- Đóng rắn hoàn toàn khoảng 24 giờ.
- Bình xịt 420 ml thuận tiện cho sửa chữa tại hiện trường.
- Quy cách 24 chai/thùng.
Liên hệ Lipha Tech Group nhận báo giá:
- Hotline/Zalo: 0396.08.23.23
- Hotline/Zalo: 0777.85.25.88
- Hotline/Zalo: 0367.658.559
- Email: info.liphatech@gmail.com
- Hỗ trợ C/O, C/Q, SDS và TDS theo đơn hàng
- Cung cấp hóa đơn VAT
- Báo giá doanh nghiệp, nhà máy và dự án
- Giao hàng toàn quốc
Từ khóa tìm kiếm liên quan
sơn mạ kẽm lạnh ROVAL 96%, ROVAL Cold Galvanizing Compound, chai xịt ROVAL 420ml, sơn kẽm lạnh Nhật Bản, bình xịt mạ kẽm lạnh, sơn giàu kẽm 96%, sơn chống gỉ ROVAL, sơn sửa chữa mạ kẽm, sơn phủ mối hàn mạ kẽm, sơn kẽm cho thép, sơn chống ăn mòn kết cấu thép, bình xịt kẽm lạnh 420ml, sơn bảo vệ cathode, sơn sửa mép cắt mạ kẽm, ROVAL aerosol 420ml, ROVAL zinc rich paint, ROVAL 24 chai thùng, ROVAL SILVER, ROVAL ALPHA, EPO ROVAL, AQUA ROVAL, ROVAL ZC, ROVAL MC, giá sơn ROVAL 420ml, báo giá ROVAL 96%, mua ROVAL chính hãng, nhà phân phối ROVAL Việt Nam, Lipha Tech Group.



Reviews
There are no reviews yet.